
Hơn 10 triệu người khám phá đã làm cho Kiwi.com trở thành sự lựa chọn đáng tin cậy trên toàn thế giới.
Kiwi.com so sánh các hãng hàng không và đại lý để mang đến nhiều lựa chọn và ưu đãi hơn.
Chúng tôi giải quyết vấn đề nhanh chóng. Nhận hỗ trợ trò chuyện tức thì bất cứ lúc nào, bằng bất kỳ ngôn ngữ nào.
Hơn 10 triệu người khám phá đã làm cho Kiwi.com trở thành sự lựa chọn đáng tin cậy trên toàn thế giới.
Kiwi.com so sánh các hãng hàng không và đại lý để mang đến nhiều lựa chọn và ưu đãi hơn.
Chúng tôi giải quyết vấn đề nhanh chóng. Nhận hỗ trợ trò chuyện tức thì bất cứ lúc nào, bằng bất kỳ ngôn ngữ nào.
Xem những ưu đãi chuyến bay hàng đầu này. Giảm chi phí vé máy bay và có thêm tiền để tận hưởng những trải nghiệm và cuộc phiêu lưu tại điểm đến của bạn.

Brasília, Brazil
từ $92

São Paulo, Brazil
từ $106

Rio de Janeiro, Brazil
từ $117

Curitiba, Brazil
từ $120

Porto Alegre, Brazil
từ $124

Salvador, Brazil
từ $137

Navegantes, Brazil
từ $144

Florianópolis, Brazil
từ $149

Joinville, Brazil
từ $151

Palmas, Brazil
từ $155

Natal, Brazil
từ $161

Vitória, Espírito Santo, Brazil
từ $162

Porto Seguro, Brazil
từ $169

Maringá, Brazil
từ $174

Goiânia, Brazil
từ $175

Londrina, Brazil
từ $182

Uberlândia, Brazil
từ $187

São José do Rio Preto, Brazil
từ $188

Teresina, Brazil
từ $194

Caxias do Sul, Brazil
từ $211

Cuiabá, Brazil
từ $221

Petrolina, Brazil
từ $225

Fortaleza, Brazil
từ $243

Foz do Iguaçu, Brazil
từ $246

Vitória da Conquista, Brazil
từ $248

Ilhéus, Brazil
từ $251

Aracaju, Brazil
từ $271

Montevideo, Uruguay
từ $274

Recife, Brazil
từ $283

Campo Grande, Brazil
từ $296
Các lựa chọn nhanh nhất là taxi và ứng dụng đặt xe, trong khi những du khách tiết kiệm thường chọn xe buýt hạng sang.
Phương thức vận chuyển | Thời gian di chuyển | Chi phí thông thường | Tần suất | Phù hợp nhất cho |
|---|---|---|---|---|
60-90 min | khoảng 25–30 BRL (5–6 USD); giá cố định | mỗi 30–60 phút (tùy vào tình trạng giao thông) | du khách tiết kiệm đến Confins | |
45-75 min | khoảng 120–180 BRL (23–35 USD); tính theo đồng hồ, thay đổi tùy theo tình trạng giao thông | theo yêu cầu 24/7 (tùy vào giao thông) | đưa đón tận nơi với hành lý | |
45-75 min | khoảng 80–150 BRL (15–29 USD); có thể áp dụng giá cao điểm | theo yêu cầu 24/7 (tùy vào giao thông) | đón khách linh hoạt khắp thành phố | |
45-70 min | khoảng 150–250 BRL (29–48 USD); giá cố định, đã đặt vé trước | đặt trước, theo yêu cầu (tùy thuộc vào giao thông) | nhóm khách hoặc các chuyến khởi hành sớm |
Phương thức vận chuyển | Thời gian di chuyển | Chi phí thông thường | Tần suất | Phù hợp nhất cho |
|---|---|---|---|---|
20-40 min | khoảng 30–60 BRL (6–12 USD); tính theo đồng hồ, thay đổi tùy theo tình trạng giao thông | theo yêu cầu 24/7 (tùy vào giao thông) | di chuyển nhanh đến Pampulha | |
20-40 min | khoảng 20–50 BRL (4–10 USD); có thể áp dụng giá cao điểm | theo yêu cầu 24/7 (tùy vào giao thông) | đón khách khắp thành phố với giá cả phải chăng | |
30-60 min | khoảng 5–6 BRL (1 USD); giá vé đô thị tiêu chuẩn | mỗi 20–40 phút (tùy thuộc vào tình hình giao thông) | chi phí thấp nhất đến Pampulha |
Ghi chú:
Cập nhật: tháng 3 năm 2025
Xem các tuyến đường từ các điểm xuất phát hàng đầu với các kết nối nhanh chóng