
Hơn 10 triệu người khám phá đã làm cho Kiwi.com trở thành sự lựa chọn đáng tin cậy trên toàn thế giới.
Kiwi.com so sánh các hãng hàng không và đại lý để mang đến nhiều lựa chọn và ưu đãi hơn.
Chúng tôi giải quyết vấn đề nhanh chóng. Nhận hỗ trợ trò chuyện tức thì bất cứ lúc nào, bằng bất kỳ ngôn ngữ nào.
Hơn 10 triệu người khám phá đã làm cho Kiwi.com trở thành sự lựa chọn đáng tin cậy trên toàn thế giới.
Kiwi.com so sánh các hãng hàng không và đại lý để mang đến nhiều lựa chọn và ưu đãi hơn.
Chúng tôi giải quyết vấn đề nhanh chóng. Nhận hỗ trợ trò chuyện tức thì bất cứ lúc nào, bằng bất kỳ ngôn ngữ nào.
Xem những ưu đãi chuyến bay hàng đầu này. Giảm chi phí vé máy bay và có thêm tiền để tận hưởng những trải nghiệm và cuộc phiêu lưu tại điểm đến của bạn.

Porto Alegre, Brazil
từ $65

Rio de Janeiro, Brazil
từ $73

São Paulo, Brazil
từ $79

Belo Horizonte, Brazil
từ $114

Brasília, Brazil
từ $128

Porto Seguro, Brazil
từ $128

Maceió, Brazil
từ $128

Natal, Brazil
từ $132

Goiânia, Brazil
từ $139

Maringá, Brazil
từ $139

Recife, Brazil
từ $141

Salvador, Brazil
từ $142

Vitória, Espírito Santo, Brazil
từ $145

Foz do Iguaçu, Brazil
từ $146

Campo Grande, Brazil
từ $148

Uberlândia, Brazil
từ $154

Florianópolis, Brazil
từ $163

Caxias do Sul, Brazil
từ $165

João Pessoa, Paraíba, Brazil
từ $177

Cuiabá, Brazil
từ $179

Aracaju, Brazil
từ $184

Vitória da Conquista, Brazil
từ $188

Ilhéus, Brazil
từ $189

Belém, Brazil
từ $190

Teresina, Brazil
từ $214

São Luís, Brazil
từ $214

Palmas, Brazil
từ $228

Manaus, Brazil
từ $233

Juazeiro do Norte, Brazil
từ $265

Buenos Aires, Argentina
từ $316
Taxi và ứng dụng đặt xe là những lựa chọn nhanh nhất, trong khi xe buýt nội đô thường được khách du lịch tiết kiệm ưu tiên.
Phương thức vận chuyển | Thời gian di chuyển | Chi phí thông thường | Tần suất | Phù hợp nhất cho |
|---|---|---|---|---|
45-70 min | 18–22 BRL (khoảng 3,50–4,50 USD); giá cố định | mỗi 30–60 phút (tùy vào tình trạng giao thông) | khách du lịch tiết kiệm đi từ trung tâm thành phố | |
60-90 min | 5–6 BRL (khoảng 1,00–1,20 USD); giá vé đô thị tiêu chuẩn | mỗi 20–40 phút (tùy thuộc vào tình hình giao thông) | lựa chọn tiết kiệm nhất | |
25-45 min | 70–110 BRL (khoảng 14–22 USD); tính theo đồng hồ, thay đổi tùy theo tình trạng giao thông | theo yêu cầu 24/7 (tùy vào giao thông) | đưa đón tận nơi với hành lý | |
25-50 min | 50–100 BRL (khoảng 10–20 USD); áp dụng giá linh hoạt | theo yêu cầu 24/7 (tùy vào giao thông) | di chuyển linh hoạt, đặt qua ứng dụng | |
25-45 min | 120–200 BRL (khoảng 24–40 USD); giá cố định, đặt vé trước | đặt trước, theo yêu cầu (tùy thuộc vào giao thông) | nhóm khách hoặc các chuyến khởi hành sớm | |
25-45 min | 100–250 BRL/ngày (khoảng 20–50 USD); thay đổi tùy theo nhà cung cấp và loại xe | tùy thuộc vào tình trạng xe (phụ thuộc vào tình hình giao thông) | du khách cần sự linh hoạt cho hành trình tiếp theo |
Ghi chú:
Cập nhật: tháng 3 năm 2026
Xem các tuyến đường từ các điểm xuất phát hàng đầu với các kết nối nhanh chóng