
Hơn 10 triệu người khám phá đã làm cho Kiwi.com trở thành sự lựa chọn đáng tin cậy trên toàn thế giới.
Kiwi.com so sánh các hãng hàng không và đại lý để mang đến nhiều lựa chọn và ưu đãi hơn.
Chúng tôi giải quyết vấn đề nhanh chóng. Nhận hỗ trợ trò chuyện tức thì bất cứ lúc nào, bằng bất kỳ ngôn ngữ nào.
Hơn 10 triệu người khám phá đã làm cho Kiwi.com trở thành sự lựa chọn đáng tin cậy trên toàn thế giới.
Kiwi.com so sánh các hãng hàng không và đại lý để mang đến nhiều lựa chọn và ưu đãi hơn.
Chúng tôi giải quyết vấn đề nhanh chóng. Nhận hỗ trợ trò chuyện tức thì bất cứ lúc nào, bằng bất kỳ ngôn ngữ nào.
Xem những ưu đãi chuyến bay hàng đầu này. Giảm chi phí vé máy bay và có thêm tiền để tận hưởng những trải nghiệm và cuộc phiêu lưu tại điểm đến của bạn.

São Paulo, Brazil
từ $78

Belo Horizonte, Brazil
từ $94

Rio de Janeiro, Brazil
từ $112

Porto Alegre, Brazil
từ $122

Maringá, Brazil
từ $122

Foz do Iguaçu, Brazil
từ $123

Vitória, Espírito Santo, Brazil
từ $167

Goiânia, Brazil
từ $172

Florianópolis, Brazil
từ $175

Maceió, Brazil
từ $175

Aracaju, Brazil
từ $184

Uberlândia, Brazil
từ $189

Natal, Brazil
từ $193

Porto Seguro, Brazil
từ $193

Caxias do Sul, Brazil
từ $195

Ilhéus, Brazil
từ $195

Cuiabá, Brazil
từ $199

João Pessoa, Paraíba, Brazil
từ $199

Palmas, Brazil
từ $203

Campo Grande, Brazil
từ $212

Salvador, Brazil
từ $218

Brasília, Brazil
từ $218

Vitória da Conquista, Brazil
từ $233

São Luís, Brazil
từ $247

Teresina, Brazil
từ $277

Petrolina, Brazil
từ $292

Manaus, Brazil
từ $305

Recife, Brazil
từ $306

Santiago de Chile, Chile
từ $341

Buenos Aires, Argentina
từ $354
Taxi và ứng dụng đặt xe là những lựa chọn nhanh nhất, trong khi xe buýt nội đô thường được khách du lịch tiết kiệm ưu tiên.
Phương thức vận chuyển | Thời gian di chuyển | Chi phí thông thường | Tần suất | Phù hợp nhất cho |
|---|---|---|---|---|
45-70 min | 18–22 BRL (khoảng 3,50–4,50 USD); giá cố định | mỗi 30–60 phút (tùy vào tình trạng giao thông) | khách du lịch tiết kiệm đi từ trung tâm thành phố | |
60-90 min | 5–6 BRL (khoảng 1,00–1,20 USD); giá vé đô thị tiêu chuẩn | mỗi 20–40 phút (tùy thuộc vào tình hình giao thông) | lựa chọn tiết kiệm nhất | |
25-45 min | 70–110 BRL (khoảng 14–22 USD); tính theo đồng hồ, thay đổi tùy theo tình trạng giao thông | theo yêu cầu 24/7 (tùy vào giao thông) | đưa đón tận nơi với hành lý | |
25-50 min | 50–100 BRL (khoảng 10–20 USD); áp dụng giá linh hoạt | theo yêu cầu 24/7 (tùy vào giao thông) | di chuyển linh hoạt, đặt qua ứng dụng | |
25-45 min | 120–200 BRL (khoảng 24–40 USD); giá cố định, đặt vé trước | đặt trước, theo yêu cầu (tùy thuộc vào giao thông) | nhóm khách hoặc các chuyến khởi hành sớm | |
25-45 min | 100–250 BRL/ngày (khoảng 20–50 USD); thay đổi tùy theo nhà cung cấp và loại xe | tùy thuộc vào tình trạng xe (phụ thuộc vào tình hình giao thông) | du khách cần sự linh hoạt cho hành trình tiếp theo |
Ghi chú:
Cập nhật: tháng 3 năm 2026
Xem các tuyến đường từ các điểm xuất phát hàng đầu với các kết nối nhanh chóng