
Hơn 10 triệu người khám phá đã làm cho Kiwi.com trở thành sự lựa chọn đáng tin cậy trên toàn thế giới.
Kiwi.com so sánh các hãng hàng không và đại lý để mang đến nhiều lựa chọn và ưu đãi hơn.
Chúng tôi giải quyết vấn đề nhanh chóng. Nhận hỗ trợ trò chuyện tức thì bất cứ lúc nào, bằng bất kỳ ngôn ngữ nào.
Hơn 10 triệu người khám phá đã làm cho Kiwi.com trở thành sự lựa chọn đáng tin cậy trên toàn thế giới.
Kiwi.com so sánh các hãng hàng không và đại lý để mang đến nhiều lựa chọn và ưu đãi hơn.
Chúng tôi giải quyết vấn đề nhanh chóng. Nhận hỗ trợ trò chuyện tức thì bất cứ lúc nào, bằng bất kỳ ngôn ngữ nào.
Xem những ưu đãi chuyến bay hàng đầu này. Giảm chi phí vé máy bay và có thêm tiền để tận hưởng những trải nghiệm và cuộc phiêu lưu tại điểm đến của bạn.

São Paulo, Brazil
từ $120

Curitiba, Brazil
từ $122

Porto Alegre, Brazil
từ $189

Rio de Janeiro, Brazil
từ $191

Salvador, Brazil
từ $204

Vitória, Espírito Santo, Brazil
từ $204

Navegantes, Brazil
từ $206

Florianópolis, Brazil
từ $207

Uberlândia, Brazil
từ $207

Brasília, Brazil
từ $209

Natal, Brazil
từ $214

Maceió, Brazil
từ $218

Santiago de Chile, Chile
từ $222

Cuiabá, Brazil
từ $229

Recife, Brazil
từ $239

Joinville, Brazil
từ $240

Belo Horizonte, Brazil
từ $242

Goiânia, Brazil
từ $250

João Pessoa, Paraíba, Brazil
từ $251

Porto Seguro, Brazil
từ $256

Ilhéus, Brazil
từ $269

Campo Grande, Brazil
từ $279

Belém, Brazil
từ $285

Teresina, Brazil
từ $293

Petrolina, Brazil
từ $323

Manaus, Brazil
từ $324

Fortaleza, Brazil
từ $325

Palmas, Brazil
từ $327

Vitória da Conquista, Brazil
từ $338

São Luís, Brazil
từ $347
Các lựa chọn nhanh nhất là taxi và xe đưa đón riêng, trong khi những du khách muốn tiết kiệm thường chọn xe buýt đô thị.
Phương thức vận chuyển | Thời gian di chuyển | Chi phí thông thường | Tần suất | Phù hợp nhất cho |
|---|---|---|---|---|
40-60 min | khoảng 5–6 BRL (1–1,20 USD); giá cố định | mỗi 30–60 phút (tùy vào tình trạng giao thông) | khách du lịch tiết kiệm từ trung tâm | |
20-35 min | khoảng 60–100 BRL (12–20 USD); tính theo đồng hồ cước | theo yêu cầu 24/7 (tùy vào giao thông) | đưa đón tận nơi với hành lý | |
20-35 min | khoảng 40–80 BRL (8–16 USD); có thể áp dụng giá cao điểm | theo yêu cầu (tùy thuộc vào tình trạng giao thông) | khởi hành linh hoạt từ trung tâm thành phố | |
20-30 min | khoảng 100–180 BRL (20–36 USD); giá cố định, đặt trước | đặt trước, theo yêu cầu (tùy thuộc vào giao thông) | nhóm hoặc gia đình có hành lý | |
20-35 min | khoảng 120–300 BRL/ngày (24–60 USD); thay đổi tùy theo nhà cung cấp | tùy thuộc vào tình trạng xe (phụ thuộc vào tình hình giao thông) | du khách khám phá khu vực |
Ghi chú:
Cập nhật: tháng 3 năm 2026
Xem các tuyến đường từ các điểm xuất phát hàng đầu với các kết nối nhanh chóng