
Hơn 10 triệu người khám phá đã làm cho Kiwi.com trở thành sự lựa chọn đáng tin cậy trên toàn thế giới.
Kiwi.com so sánh các hãng hàng không và đại lý để mang đến nhiều lựa chọn và ưu đãi hơn.
Chúng tôi giải quyết vấn đề nhanh chóng. Nhận hỗ trợ trò chuyện tức thì bất cứ lúc nào, bằng bất kỳ ngôn ngữ nào.
Hơn 10 triệu người khám phá đã làm cho Kiwi.com trở thành sự lựa chọn đáng tin cậy trên toàn thế giới.
Kiwi.com so sánh các hãng hàng không và đại lý để mang đến nhiều lựa chọn và ưu đãi hơn.
Chúng tôi giải quyết vấn đề nhanh chóng. Nhận hỗ trợ trò chuyện tức thì bất cứ lúc nào, bằng bất kỳ ngôn ngữ nào.
Xem những ưu đãi chuyến bay hàng đầu này. Giảm chi phí vé máy bay và có thêm tiền để tận hưởng những trải nghiệm và cuộc phiêu lưu tại điểm đến của bạn.

Cheongju, Hàn Quốc
từ $44

Busan, Hàn Quốc
từ $48

Seoul, Hàn Quốc
từ $48

Daegu, Hàn Quốc
từ $50

Fukuoka, Nhật Bản
từ $155

Cao Hùng, Đài Loan
từ $164

Thượng Hải, Trung Quốc
từ $168

Bắc Kinh, Trung Quốc
từ $172

Taipei, Đài Loan
từ $174

Hàng Châu, Trung Quốc
từ $184

Thẩm Dương, Trung Quốc
từ $186

Hồng Kông, Hồng Kông
từ $206

Nanjing, Trung Quốc
từ $207

Singapore, Singapore
từ $234

Osaka, Nhật Bản
từ $235

Taichung, Đài Loan
từ $252

Tokyo, Nhật Bản
từ $271

Yanji, Trung Quốc
từ $277

Guangzhou, Trung Quốc
từ $281

Sapporo, Nhật Bản
từ $319

Cáp Nhĩ Tân, Trung Quốc
từ $324

Qingdao, Trung Quốc
từ $334

Shenzhen, Trung Quốc
từ $383

Cebu, Philippines
từ $384

Kuala Lumpur, Malaysia
từ $385

Đảo Okinawa, Nhật Bản
từ $386

Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
từ $391

Đại Liên, Trung Quốc
từ $398

Đà Nẵng, Việt Nam
từ $417

Hà Nội, Việt Nam
từ $429
Các lựa chọn nhanh nhất là taxi và xe đưa đón riêng, trong khi khách du lịch tiết kiệm thường chọn xe buýt limousine sân bay.
Phương thức vận chuyển | Thời gian di chuyển | Chi phí thông thường | Tần suất | Phù hợp nhất cho |
|---|---|---|---|---|
15-30 min | 1.200 ₩ – 1.500 ₩; khoảng 0,90–1,10 USD; giá vé xe buýt thành phố tiêu chuẩn | mỗi 10–20 phút (tùy vào tình trạng giao thông) | khách du lịch tiết kiệm đi từ thành phố | |
20-40 min | 5.000 ₩ – 6.000 ₩; khoảng 3,70–4,50 USD; giá vé cố định theo tuyến | mỗi 20–30 phút (tùy thuộc vào tình trạng giao thông) | sự thoải mái khi mang theo hành lý từ khách sạn | |
10-20 min | 5.000 ₩ – 10.000 ₩; khoảng 3,70–7,40 USD; tính theo đồng hồ, thay đổi tùy theo tình trạng giao thông | theo yêu cầu 24/7 (tùy vào giao thông) | lựa chọn đưa đón tận nơi nhanh nhất | |
10-20 min | 5.000 ₩ – 12.000 ₩; khoảng 3,70–8,90 USD; đặt qua ứng dụng, giá có thể tăng cao tùy thời điểm | theo yêu cầu qua ứng dụng (tùy thuộc vào tình trạng giao thông) | người dùng ứng dụng đi từ trung tâm thành phố | |
10-20 min | 30.000 ₩ – 60.000 ₩; khoảng 22–44 USD; đặt vé trước, giá cố định | đặt trước, theo yêu cầu (tùy thuộc vào giao thông) | nhóm hoặc gia đình có hành lý | |
10-20 min | 30.000 ₩ – 80.000 ₩; khoảng 22–59 USD; giá thuê theo ngày, chưa bao gồm nhiên liệu | tùy thuộc vào tình trạng xe (phụ thuộc vào tình hình giao thông) | du khách muốn khám phá đảo Jeju |
Ghi chú:
Cập nhật: tháng 3 năm 2025
Xem các tuyến đường từ các điểm xuất phát hàng đầu với các kết nối nhanh chóng