
Hơn 10 triệu người khám phá đã làm cho Kiwi.com trở thành sự lựa chọn đáng tin cậy trên toàn thế giới.
Kiwi.com so sánh các hãng hàng không và đại lý để mang đến nhiều lựa chọn và ưu đãi hơn.
Chúng tôi giải quyết vấn đề nhanh chóng. Nhận hỗ trợ trò chuyện tức thì bất cứ lúc nào, bằng bất kỳ ngôn ngữ nào.
Hơn 10 triệu người khám phá đã làm cho Kiwi.com trở thành sự lựa chọn đáng tin cậy trên toàn thế giới.
Kiwi.com so sánh các hãng hàng không và đại lý để mang đến nhiều lựa chọn và ưu đãi hơn.
Chúng tôi giải quyết vấn đề nhanh chóng. Nhận hỗ trợ trò chuyện tức thì bất cứ lúc nào, bằng bất kỳ ngôn ngữ nào.
Xem những ưu đãi chuyến bay hàng đầu này. Giảm chi phí vé máy bay và có thêm tiền để tận hưởng những trải nghiệm và cuộc phiêu lưu tại điểm đến của bạn.

Abuja, Nigeria
từ $153

Accra, Ghana
từ $378

Kigali, Rwanda
từ $449

New Delhi, Ấn Độ
từ $572

Mumbai, Ấn Độ
từ $573

Cairo, Ai Cập
từ $574

Johannesburg, Nam Phi
từ $586

Dar es Salaam, Tanzania
từ $588

Zanzibar, Tanzania
từ $620

Entebbe, Uganda
từ $621

Cape Town, Nam Phi
từ $642

Mahé, Seychelles
từ $681

Abidjan, Bờ Biển Ngà
từ $728

Dubai, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
từ $736

Beirut, Liban
từ $748

Medina, Ả Rập Saudi
từ $752

Milan, Ý
từ $758

Cotonou, Benin
từ $770

Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ
từ $772

London, Vương quốc Anh
từ $776

Madrid, Tây Ban Nha
từ $778

Lomé, Togo
từ $799

Muscat, Oman
từ $803

Banjul, Gambia
từ $871

Douala, Cameroon
từ $876

Nairobi, Kenya
từ $878

Doha, Qatar
từ $879

Jeddah, Ả Rập Saudi
từ $888

Dakar, Senegal
từ $913

Barcelona, Tây Ban Nha
từ $926
Các lựa chọn nhanh nhất là xe đưa đón riêng và taxi, trong khi những du khách muốn tiết kiệm thường chọn xe buýt công cộng.
Phương thức vận chuyển | Thời gian di chuyển | Chi phí thông thường | Tần suất | Phù hợp nhất cho |
|---|---|---|---|---|
45-120 min | 10.000 ₦ – 25.000 ₦; khoảng 6–16 USD; tính theo đồng hồ hoặc thỏa thuận; tùy tình trạng giao thông | theo yêu cầu 24/7 (tùy vào giao thông) | đưa đón tận nơi với hành lý | |
45-120 min | 8.000 ₦ – 22.000 ₦; khoảng 5–14 USD; có thể áp dụng giá cao điểm | theo yêu cầu 24/7 (tùy vào giao thông) | di chuyển không dùng tiền mặt từ thành phố | |
45-120 min | 7.000 ₦ – 20.000 ₦; khoảng 4–13 USD; có thể áp dụng giá cao điểm | theo yêu cầu 24/7 (tùy vào giao thông) | đặt xe tiết kiệm | |
45-120 min | 25.000 ₦ – 60.000 ₦; khoảng 16–38 USD; giá cố định đặt vé trước | đặt vé trước; theo yêu cầu (tùy thuộc vào tình trạng giao thông) | nhóm khách hoặc các chuyến khởi hành sớm | |
90-180 min | 500 ₦ – 2.000 ₦; khoảng 0,30–1,30 USD; giá vé BRT cộng với một chặng taxi ngắn | mỗi 10–20 phút vào giờ cao điểm (tùy vào tình trạng giao thông) | khách du lịch tiết kiệm từ khu vực đất liền | |
90-180 min | 300 ₦ – 1.500 ₦; khoảng 0,20–1,00 USD; chỉ tiền mặt; cần chuyển nhiều chặng | thường xuyên vào ban ngày (tùy thuộc vào tình trạng giao thông) | chi phí thấp nhất từ thành phố | |
90-150 min | 2.000 ₦ – 6.000 ₦; khoảng 1,30–3,80 USD; giá vé phà cộng với chặng taxi; tránh tắc đường | khởi hành theo lịch; giờ giấc hạn chế (tùy thuộc vào tình trạng giao thông) | tránh tắc đường từ đảo |
Ghi chú:
Cập nhật: tháng 3 năm 2025
Xem các tuyến đường từ các điểm xuất phát hàng đầu với các kết nối nhanh chóng