
Hơn 10 triệu người khám phá đã làm cho Kiwi.com trở thành sự lựa chọn đáng tin cậy trên toàn thế giới.
Kiwi.com so sánh các hãng hàng không và đại lý để mang đến nhiều lựa chọn và ưu đãi hơn.
Chúng tôi giải quyết vấn đề nhanh chóng. Nhận hỗ trợ trò chuyện tức thì bất cứ lúc nào, bằng bất kỳ ngôn ngữ nào.
Hơn 10 triệu người khám phá đã làm cho Kiwi.com trở thành sự lựa chọn đáng tin cậy trên toàn thế giới.
Kiwi.com so sánh các hãng hàng không và đại lý để mang đến nhiều lựa chọn và ưu đãi hơn.
Chúng tôi giải quyết vấn đề nhanh chóng. Nhận hỗ trợ trò chuyện tức thì bất cứ lúc nào, bằng bất kỳ ngôn ngữ nào.
Xem những ưu đãi chuyến bay hàng đầu này. Giảm chi phí vé máy bay và có thêm tiền để tận hưởng những trải nghiệm và cuộc phiêu lưu tại điểm đến của bạn.

Salvador, Brazil
từ $126

Vitória, Espírito Santo, Brazil
từ $129

Natal, Brazil
từ $137

Brasília, Brazil
từ $137

Maceió, Brazil
từ $141

Juazeiro do Norte, Brazil
từ $144

Fortaleza, Brazil
từ $153

Curitiba, Brazil
từ $158

Fernando de Noronha, Brazil
từ $161

São Paulo, Brazil
từ $170

Campina Grande, Brazil
từ $174

Belo Horizonte, Brazil
từ $182

Aracaju, Brazil
từ $183

Porto Alegre, Brazil
từ $185

Rio de Janeiro, Brazil
từ $186

Goiânia, Brazil
từ $196

Foz do Iguaçu, Brazil
từ $199

Teresina, Brazil
từ $207

Cuiabá, Brazil
từ $217

Belém, Brazil
từ $218

Petrolina, Brazil
từ $219

Navegantes, Brazil
từ $223

Uberlândia, Brazil
từ $262

São Luís, Brazil
từ $269

João Pessoa, Paraíba, Brazil
từ $274

Palmas, Brazil
từ $284

Caxias do Sul, Brazil
từ $286

Manaus, Brazil
từ $321

Praia, Cape Verde
từ $362

Buenos Aires, Argentina
từ $364
Các lựa chọn nhanh nhất là taxi và ứng dụng đặt xe, trong khi những du khách muốn tiết kiệm thường chọn tàu điện ngầm hoặc xe buýt thành phố.
Phương tiện di chuyển | Thời gian dự kiến | Chi phí dự kiến | Tần suất | Phù hợp nhất cho |
|---|---|---|---|---|
25-40 min | khoảng 3–4 BRL (0,60–0,80 USD); vé một chiều | mỗi 6–12 phút (tùy vào tình trạng giao thông) | khách du lịch tiết kiệm, trung tâm Recife | |
40-70 min | khoảng 4–5 BRL (0,80–1,00 USD); vé một chiều | mỗi 20–40 phút (tùy thuộc vào tình hình giao thông) | chi phí thấp nhất, điểm dừng linh hoạt | |
20-45 min | khoảng 40–70 BRL (8–14 USD); tính theo đồng hồ, thay đổi tùy mật độ giao thông | theo yêu cầu 24/7 (tùy vào giao thông) | đưa đón tận nơi với hành lý | |
20-45 min | khoảng 30–60 BRL (6–12 USD); có thể áp dụng giá cao điểm | theo yêu cầu 24/7 (tùy vào giao thông) | tiện lợi, đặt vé qua ứng dụng | |
20-40 min | khoảng 80–150 BRL (16–30 USD); giá cố định, đặt vé trước | đặt trước, theo yêu cầu (tùy thuộc vào giao thông) | nhóm, sự thoải mái, giá cố định | |
20-45 min | khoảng 80–200 BRL/ngày (16–40 USD); thay đổi tùy theo nhà cung cấp và hạng xe | tùy thuộc vào tình trạng xe (phụ thuộc vào tình hình giao thông) | lịch trình linh hoạt, tiếp tục hành trình chuyển tiếp |
Ghi chú:
Cập nhật: tháng 3 năm 2025
Xem các tuyến đường từ các điểm xuất phát hàng đầu với các kết nối nhanh chóng