
Hơn 10 triệu người khám phá đã làm cho Kiwi.com trở thành sự lựa chọn đáng tin cậy trên toàn thế giới.
Kiwi.com so sánh các hãng hàng không và đại lý để mang đến nhiều lựa chọn và ưu đãi hơn.
Chúng tôi giải quyết vấn đề nhanh chóng. Nhận hỗ trợ trò chuyện tức thì bất cứ lúc nào, bằng bất kỳ ngôn ngữ nào.
Hơn 10 triệu người khám phá đã làm cho Kiwi.com trở thành sự lựa chọn đáng tin cậy trên toàn thế giới.
Kiwi.com so sánh các hãng hàng không và đại lý để mang đến nhiều lựa chọn và ưu đãi hơn.
Chúng tôi giải quyết vấn đề nhanh chóng. Nhận hỗ trợ trò chuyện tức thì bất cứ lúc nào, bằng bất kỳ ngôn ngữ nào.
Xem những ưu đãi chuyến bay hàng đầu này. Giảm chi phí vé máy bay và có thêm tiền để tận hưởng những trải nghiệm và cuộc phiêu lưu tại điểm đến của bạn.

Melbourne, Úc
từ $95

Hobart, Úc
từ $147

Gold Coast, Úc
từ $173

Sydney, Úc
từ $182

Brisbane, Úc
từ $205

Cairns, Úc
từ $232

Perth, Úc
từ $261

Denpasar, Indonesia
từ $414

Auckland, New Zealand
từ $439

Christchurch, New Zealand
từ $489

Wellington, New Zealand
từ $495

Nadi, Fiji
từ $561

Singapore, Singapore
từ $603

Queenstown, New Zealand
từ $606

Honolulu, Hoa Kỳ
từ $657

Kuala Lumpur, Malaysia
từ $665

Jakarta, Indonesia
từ $667

Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
từ $738

Manila, Philippines
từ $744

Thành phố Phuket, Thái Lan
từ $751

Bangkok, Thái Lan
từ $775

Phnom Penh, Campuchia
từ $781

Los Angeles, Hoa Kỳ
từ $825

Thượng Hải, Trung Quốc
từ $857

Guangzhou, Trung Quốc
từ $857

Seoul, Hàn Quốc
từ $860

Hà Nội, Việt Nam
từ $860

Bắc Kinh, Trung Quốc
từ $865

Hồng Kông, Hồng Kông
từ $870

Taipei, Đài Loan
từ $936
Các lựa chọn nhanh nhất là taxi và ứng dụng đặt xe, trong khi những du khách muốn tiết kiệm thường chọn JetBus hoặc xe buýt công cộng.
Phương thức vận chuyển | Thời gian di chuyển | Chi phí thông thường | Tần suất | Phù hợp nhất cho |
|---|---|---|---|---|
20-30 min | giá vé Adelaide Metro tiêu chuẩn; 5–6 AUD (~3–4 USD) | mỗi 15–30 phút (tùy vào tình hình giao thông) | khách du lịch tiết kiệm đi từ thành phố | |
25-40 min | giá vé Adelaide Metro tiêu chuẩn; 3–5 AUD (~2–3 USD) | mỗi 30 phút (tùy vào tình trạng giao thông) | tiết kiệm chi phí từ các điểm dừng trong thành phố | |
15-25 min | tính theo đồng hồ; thay đổi tùy theo tình trạng giao thông; 25–40 AUD (~16–26 USD) | theo yêu cầu 24/7 (tùy vào giao thông) | đưa đón tận nơi với hành lý | |
15-25 min | có thể áp dụng giá cao điểm; 20–35 AUD (~13–23 USD) | theo yêu cầu 24/7 (tùy vào giao thông) | khởi hành linh hoạt từ thành phố | |
15-25 min | giá cố định; thay đổi tùy theo nhà cung cấp; 55–90 AUD (~36–59 USD) | đặt vé trước; theo yêu cầu (tùy thuộc vào tình trạng giao thông) | nhóm khách hoặc các chuyến khởi hành sớm | |
15-25 min | giá thuê ngày thay đổi tùy nhà cung cấp; 40–100 AUD/ngày (~26–65 USD) | tùy thuộc vào tình trạng xe (phụ thuộc vào tình hình giao thông) | tiếp tục hành trình sau khi rời sân bay |
Ghi chú:
Cập nhật: tháng 3 năm 2026
Xem các tuyến đường từ các điểm xuất phát hàng đầu với các kết nối nhanh chóng