
Hơn 10 triệu người khám phá đã làm cho Kiwi.com trở thành sự lựa chọn đáng tin cậy trên toàn thế giới.
Kiwi.com so sánh các hãng hàng không và đại lý để mang đến nhiều lựa chọn và ưu đãi hơn.
Chúng tôi giải quyết vấn đề nhanh chóng. Nhận hỗ trợ trò chuyện tức thì bất cứ lúc nào, bằng bất kỳ ngôn ngữ nào.
Hơn 10 triệu người khám phá đã làm cho Kiwi.com trở thành sự lựa chọn đáng tin cậy trên toàn thế giới.
Kiwi.com so sánh các hãng hàng không và đại lý để mang đến nhiều lựa chọn và ưu đãi hơn.
Chúng tôi giải quyết vấn đề nhanh chóng. Nhận hỗ trợ trò chuyện tức thì bất cứ lúc nào, bằng bất kỳ ngôn ngữ nào.
Xem những ưu đãi chuyến bay hàng đầu này. Giảm chi phí vé máy bay và có thêm tiền để tận hưởng những trải nghiệm và cuộc phiêu lưu tại điểm đến của bạn.

Tokyo, Nhật Bản
từ $75

Kagoshima, Nhật Bản
từ $76

Fukuoka, Nhật Bản
từ $79

Sendai, Nhật Bản
từ $92

Sapporo, Nhật Bản
từ $95

Đảo Okinawa, Nhật Bản
từ $112

Matsuyama, Nhật Bản
từ $123

Busan, Hàn Quốc
từ $132

Kumamoto, Nhật Bản
từ $133

Seoul, Hàn Quốc
từ $134

Ishigaki, Okinawa, Nhật Bản
từ $140

Miyakojima, Nhật Bản
từ $178

Taipei, Đài Loan
từ $207

Jeju City, Hàn Quốc
từ $226

Manila, Philippines
từ $227

Hồng Kông, Hồng Kông
từ $259

Cao Hùng, Đài Loan
từ $263

Cebu, Philippines
từ $303

Thượng Hải, Trung Quốc
từ $317

Bangkok, Thái Lan
từ $328

Phú Quốc, Việt Nam
từ $361

Kuala Lumpur, Malaysia
từ $362

Singapore, Singapore
từ $370

Hagåtña, Hoa Kỳ
từ $376

Thành phố Phuket, Thái Lan
từ $404

Hà Nội, Việt Nam
từ $409

Chiang Mai, Thái Lan
từ $439

Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
từ $477

Bắc Kinh, Trung Quốc
từ $497

Ulaanbaatar, Mông Cổ
từ $528
Các lựa chọn nhanh nhất là tàu Haruka Express (KIX) và Rapit Express (KIX), trong khi du khách muốn tiết kiệm thường chọn dịch vụ xe buýt limousine.
Phương tiện di chuyển | Thời gian dự kiến | Chi phí dự kiến | Tần suất | Phù hợp nhất cho |
|---|---|---|---|---|
45-75 min | 1.910 ¥ – 3.640 ¥; 1.910–3.640 JPY (khoảng 13–25 USD); thay đổi tùy theo ga khởi hành và hạng chỗ ngồi | mỗi 30 phút (tùy vào tình trạng giao thông) | nhanh nhất từ Shin-Osaka hoặc Tennoji | |
38-45 min | 1.450 ¥; 1.450 JPY (khoảng 10 USD); giá cố định đã bao gồm phụ phí tàu nhanh giới hạn | mỗi 30 phút (tùy vào tình trạng giao thông) | nhanh nhất từ Namba | |
45-55 min | 930 JPY (khoảng 6 USD); giá vé tiêu chuẩn, không phụ phí | mỗi 15–30 phút (tùy vào tình hình giao thông) | lựa chọn tiết kiệm từ Namba | |
60-90 min | 1.600 ¥ – 1.800 ¥; 1.600–1.800 JPY (khoảng 11–12 USD); thay đổi tùy theo điểm khởi hành | mỗi 20–40 phút (tùy thuộc vào tình hình giao thông) | đi thẳng từ các khách sạn lớn | |
60-90 min | 15.000 ¥ – 20.000 ¥; 15.000–20.000 JPY (khoảng 100–135 USD); tính theo đồng hồ, thay đổi tùy tình trạng giao thông | theo yêu cầu 24/7 (tùy vào giao thông) | đưa đón tận nơi với hành lý nặng | |
60-90 min | 15.000 ¥ – 25.000 ¥; 15.000–25.000 JPY (khoảng 100–170 USD); giá cố định, thay đổi tùy nhà cung cấp | đặt trước, theo yêu cầu (tùy thuộc vào giao thông) | nhóm khách hoặc các chuyến khởi hành sáng sớm |
Phương tiện di chuyển | Thời gian dự kiến | Chi phí dự kiến | Tần suất | Phù hợp nhất cho |
|---|---|---|---|---|
25-40 min | 650 ¥ – 1.000 ¥; 650–1.000 JPY (khoảng 4–7 USD); thay đổi tùy theo điểm khởi hành | mỗi 20–30 phút (tùy thuộc vào tình trạng giao thông) | đi thẳng từ Umeda hoặc Namba | |
20-40 min | 3.000 ¥ – 5.000 ¥; 3.000–5.000 JPY (khoảng 20–34 USD); tính theo đồng hồ, thay đổi tùy theo tình trạng giao thông | theo yêu cầu 24/7 (tùy vào giao thông) | đưa đón tận nơi từ trung tâm thành phố |
Ghi chú:
Cập nhật: tháng 3 năm 2026
Xem các tuyến đường từ các điểm xuất phát hàng đầu với các kết nối nhanh chóng