
Hơn 10 triệu người khám phá đã làm cho Kiwi.com trở thành sự lựa chọn đáng tin cậy trên toàn thế giới.
Kiwi.com so sánh các hãng hàng không và đại lý để mang đến nhiều lựa chọn và ưu đãi hơn.
Chúng tôi giải quyết vấn đề nhanh chóng. Nhận hỗ trợ trò chuyện tức thì bất cứ lúc nào, bằng bất kỳ ngôn ngữ nào.
Hơn 10 triệu người khám phá đã làm cho Kiwi.com trở thành sự lựa chọn đáng tin cậy trên toàn thế giới.
Kiwi.com so sánh các hãng hàng không và đại lý để mang đến nhiều lựa chọn và ưu đãi hơn.
Chúng tôi giải quyết vấn đề nhanh chóng. Nhận hỗ trợ trò chuyện tức thì bất cứ lúc nào, bằng bất kỳ ngôn ngữ nào.
Xem những ưu đãi chuyến bay hàng đầu này. Giảm chi phí vé máy bay và có thêm tiền để tận hưởng những trải nghiệm và cuộc phiêu lưu tại điểm đến của bạn.

Tokyo, Nhật Bản
từ $76

Kagoshima, Nhật Bản
từ $77

Fukuoka, Nhật Bản
từ $80

Sendai, Nhật Bản
từ $94

Sapporo, Nhật Bản
từ $97

Seoul, Hàn Quốc
từ $113

Đảo Okinawa, Nhật Bản
từ $115

Ishigaki, Okinawa, Nhật Bản
từ $123

Busan, Hàn Quốc
từ $127

Cao Hùng, Đài Loan
từ $201

Taipei, Đài Loan
từ $205

Miyakojima, Nhật Bản
từ $213

Jeju City, Hàn Quốc
từ $221

Thượng Hải, Trung Quốc
từ $239

Hồng Kông, Hồng Kông
từ $247

Đà Nẵng, Việt Nam
từ $272

Manila, Philippines
từ $277

Singapore, Singapore
từ $320

Bangkok, Thái Lan
từ $329

Cebu, Philippines
từ $346

Kuala Lumpur, Malaysia
từ $366

Phú Quốc, Việt Nam
từ $366

Kumamoto, Nhật Bản
từ $376

Bắc Kinh, Trung Quốc
từ $382

Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
từ $395

Hagåtña, Hoa Kỳ
từ $401

Hà Nội, Việt Nam
từ $408

Kota Kinabalu, Malaysia
từ $413

Chiang Mai, Thái Lan
từ $444

Ulaanbaatar, Mông Cổ
từ $477
Các lựa chọn nhanh nhất là tàu Haruka Express (KIX) và Rapit Express (KIX), trong khi du khách muốn tiết kiệm thường chọn dịch vụ xe buýt limousine.
Phương tiện di chuyển | Thời gian dự kiến | Chi phí dự kiến | Tần suất | Phù hợp nhất cho |
|---|---|---|---|---|
45-75 min | 1.910 ¥ – 3.640 ¥; 1.910–3.640 JPY (khoảng 13–25 USD); thay đổi tùy theo ga khởi hành và hạng chỗ ngồi | mỗi 30 phút (tùy vào tình trạng giao thông) | nhanh nhất từ Shin-Osaka hoặc Tennoji | |
38-45 min | 1.450 ¥; 1.450 JPY (khoảng 10 USD); giá cố định đã bao gồm phụ phí tàu nhanh giới hạn | mỗi 30 phút (tùy vào tình trạng giao thông) | nhanh nhất từ Namba | |
45-55 min | 930 JPY (khoảng 6 USD); giá vé tiêu chuẩn, không phụ phí | mỗi 15–30 phút (tùy vào tình hình giao thông) | lựa chọn tiết kiệm từ Namba | |
60-90 min | 1.600 ¥ – 1.800 ¥; 1.600–1.800 JPY (khoảng 11–12 USD); thay đổi tùy theo điểm khởi hành | mỗi 20–40 phút (tùy thuộc vào tình hình giao thông) | đi thẳng từ các khách sạn lớn | |
60-90 min | 15.000 ¥ – 20.000 ¥; 15.000–20.000 JPY (khoảng 100–135 USD); tính theo đồng hồ, thay đổi tùy tình trạng giao thông | theo yêu cầu 24/7 (tùy vào giao thông) | đưa đón tận nơi với hành lý nặng | |
60-90 min | 15.000 ¥ – 25.000 ¥; 15.000–25.000 JPY (khoảng 100–170 USD); giá cố định, thay đổi tùy nhà cung cấp | đặt trước, theo yêu cầu (tùy thuộc vào giao thông) | nhóm khách hoặc các chuyến khởi hành sáng sớm |
Phương tiện di chuyển | Thời gian dự kiến | Chi phí dự kiến | Tần suất | Phù hợp nhất cho |
|---|---|---|---|---|
25-40 min | 650 ¥ – 1.000 ¥; 650–1.000 JPY (khoảng 4–7 USD); thay đổi tùy theo điểm khởi hành | mỗi 20–30 phút (tùy thuộc vào tình trạng giao thông) | đi thẳng từ Umeda hoặc Namba | |
20-40 min | 3.000 ¥ – 5.000 ¥; 3.000–5.000 JPY (khoảng 20–34 USD); tính theo đồng hồ, thay đổi tùy theo tình trạng giao thông | theo yêu cầu 24/7 (tùy vào giao thông) | đưa đón tận nơi từ trung tâm thành phố |
Ghi chú:
Cập nhật: tháng 3 năm 2026
Xem các tuyến đường từ các điểm xuất phát hàng đầu với các kết nối nhanh chóng